Kho từ › hsk5-textbook › 球迷

球迷 /qiúmí/

HSK3 hsk5-textbook HSK
người hâm mộ bóng đá (hoặc các môn thể thao dùng bóng), fan bóng
我哥哥是个球迷,每场比赛都不肯错过。 · Wǒ gēge shì ge qiúmí, měi chǎng bǐsài dōu bù kěn cuòguò.
→ Anh trai tôi là fan bóng đá, trận nào cũng không chịu bỏ lỡ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...