Kho từ › hsk6-textbook › 领先

领先 /lǐngxiān/

HSK3 động từ hsk6-textbook HSK
dẫn đầu, đi đầu, vượt lên trước
这家企业的技术在全球处于领先地位。 · Zhè jiā qǐyè de jìshù zài quánqiú chǔyú lǐngxiān dìwèi.
→ Công nghệ của doanh nghiệp này đang dẫn đầu thế giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...