Kho từ › hsk4-textbook › 动作

动作 /dòngzuò/

HSK1 danh từ hsk4-textbook HSK
động tác, hành động, cử động
这个动作看起来简单,其实很难。 · Zhège dòngzuò kàn qǐlái jiǎndān, qíshí hěn nán.
→ Động tác này nhìn có vẻ đơn giản, thật ra rất khó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...