Kho từ › hsk4-textbook › 乒乓球

乒乓球 /pīngpāngqiú/

HSK4 danh từ hsk4-textbook HSK
bóng bàn; quả bóng bàn
周末我常和同事打乒乓球。 · Zhōumò wǒ cháng hé tóngshì dǎ pīngpāngqiú.
→ Cuối tuần tôi hay chơi bóng bàn với đồng nghiệp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...