Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 跳

/tiào/

HSK3 hsk3-textbook-b10 HSK
nhảy
她跳舞跳得真美。 · Tā tiàowǔ tiào de zhēn měi.
→ Cô ấy nhảy múa thật đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...