Kho từ › hsk30 › 运动员

运动员 /yùndòngyuán/

HSK4 N hsk30 HSK
vận động viên

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...