Kho từ › hsk6-textbook › 亚军

亚军 /yàjūn/

HSK5 danh từ hsk6-textbook HSK
á quân, giải nhì (trong thi đấu)
这次比赛他只得了亚军,但已经很不容易了。 · Zhè cì bǐsài tā zhǐ dé le yàjūn, dàn yǐjīng hěn bù róngyì le.
→ Giải này cậu ấy chỉ được á quân, nhưng như vậy đã là rất giỏi rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...