Kho từ › hsk4-textbook › 输

/shū/

HSK3 động từ hsk4-textbook HSK
thua, thất bại; vận chuyển, truyền
这场比赛我们输了两分。 · Zhè chǎng bǐsài wǒmen shū le liǎng fēn.
→ Trận đấu này chúng tôi thua hai điểm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...