Kho từ › hsk6-textbook › 裁判

裁判 /cáipàn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
trọng tài; sự phân xử, phán quyết; làm trọng tài
裁判的判罚引起了观众的不满。 · Cáipàn de pànfá yǐnqǐ le guānzhòng de bùmǎn.
→ Quyết định phạt của trọng tài khiến khán giả bất bình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...