Kho từ › hsk5-textbook › 纪录

纪录 /jìlù/

HSK3 hsk5-textbook HSK
kỷ lục (thành tích cao nhất); bản ghi chép
他在这次比赛中打破了世界纪录。 · Tā zài zhè cì bǐsài zhōng dǎpò le shìjiè jìlù.
→ Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc thi lần này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...