Kho từ › hsk6-textbook-b18 › 比较优势

比较优势 /bǐjiào yōushì/

HSK6 hsk6-textbook-b18 HSK
lợi thế so sánh (thuật ngữ kinh tế)
中国制造业的比较优势在于劳动力成本低、规模大。 · Zhōngguó zhìzàoyè de bǐjiào yōushì zàiyú láodònglì chéngběn dī, guīmó dà.
→ Lợi thế so sánh của ngành sản xuất Trung Quốc nằm ở chi phí lao động thấp và quy mô lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...