Kho từ › hsk5-textbook-b5 › 利益

利益 /lìyì/

HSK4 hsk5-textbook-b5 HSK
lợi ích
不能为了利益放弃原则。 · Bù néng wèile lìyì fàngqì yuánzé.
→ Không thể vì lợi ích mà từ bỏ nguyên tắc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...