Kho từ › hsk6-textbook › 成本

成本 /chéngběn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
giá thành, chi phí (sản xuất, kinh doanh)
原材料涨价,产品的成本也跟着提高了。 · Yuáncáiliào zhǎngjià, chǎnpǐn de chéngběn yě gēnzhe tígāo le.
→ Nguyên liệu tăng giá nên giá thành sản phẩm cũng tăng theo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...