Kho từ › hsk6-textbook-b34 › 泡沫

泡沫 /pàomò/

HSK6 hsk6-textbook-b34 HSK
bong bóng, ảo tưởng
信息茧房有时被称为'过滤泡沫'。 · Xìnxī jiǎnfáng yǒushí bèi chēngwéi 'guòlǜ pàomò'.
→ Kén thông tin đôi khi được gọi là 'bong bóng lọc'.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...