Kho từ › hsk5-textbook › 利息

利息 /lìxī/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tiền lãi, lợi tức (của khoản vay hoặc tiền gửi)
这家银行的存款利息比较高。 · Zhè jiā yínháng de cúnkuǎn lìxī bǐjiào gāo.
→ Lãi tiền gửi của ngân hàng này khá cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...