Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 经济体量

经济体量 /jīngjì tǐliàng/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
quy mô kinh tế, thể tích kinh tế
中国的经济体量已超过大多数发达国家。 · Zhōngguó de jīngjì tǐliàng yǐ chāoguò dàduōshù fādá guójiā.
→ Quy mô kinh tế của Trung Quốc đã vượt hầu hết các nước phát triển.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...