Kho từ › hsk6-textbook › 供给

供给 /gōngjǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cung cấp, cung ứng; sự cung (trong cung và cầu)
这家工厂负责供给全市的饮用水。 · Zhè jiā gōngchǎng fùzé gōngjǐ quán shì de yǐnyòngshuǐ.
→ Nhà máy này chịu trách nhiệm cung cấp nước uống cho cả thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...