Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 基础设施

基础设施 /jīchǔ shèshī/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
cơ sở hạ tầng
中国在基础设施建设方面的投入居世界前列。 · Zhōngguó zài jīchǔ shèshī jiànshè fāngmiàn de tóurù jū shìjiè qiánliè.
→ Đầu tư của Trung Quốc vào xây dựng cơ sở hạ tầng đứng hàng đầu thế giới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...