Kho từ › hsk6-textbook › 资助

资助 /zīzhù/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chu cấp, hỗ trợ tài chính, trợ cấp
这家企业每年资助上百名贫困学生上大学。 · Zhè jiā qǐyè měi nián zīzhù shàng bǎi míng pínkùn xuéshēng shàng dàxué.
→ Doanh nghiệp này mỗi năm chu cấp cho hàng trăm học sinh nghèo vào đại học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...