Kho từ › hsk5-textbook › 财产

财产 /cáichǎn/

HSK4 hsk5-textbook HSK
tài sản, của cải
他把全部财产都捐给了慈善机构。 · Tā bǎ quánbù cáichǎn dōu juān gěi le císhàn jīgòu.
→ Ông ấy đã quyên toàn bộ tài sản cho tổ chức từ thiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...