担保
dānbǎo HSK4
Nghĩa
bảo lãnh, bảo đảm, đứng ra cam đoan
动
“我可以担保他绝对不会做这种事。”
Wǒ kěyǐ dānbǎo tā juéduì bù huì zuò zhè zhǒng shì.Tôi dám bảo đảm là anh ấy tuyệt đối không làm chuyện đó.