Kho từ › hsk6-textbook › 担保

担保 /dānbǎo/

HSK4 động từ hsk6-textbook HSK
bảo lãnh, bảo đảm, đứng ra cam đoan
我可以担保他绝对不会做这种事。 · Wǒ kěyǐ dānbǎo tā juéduì bù huì zuò zhè zhǒng shì.
→ Tôi dám bảo đảm là anh ấy tuyệt đối không làm chuyện đó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...