Kho từ › hsk6-textbook › 衰退

衰退 /shuāituì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
suy thoái, suy giảm, sa sút (kinh tế, sức khỏe, trí nhớ)
上了年纪以后,他的记忆力明显衰退了。 · Shàng le niánjì yǐhòu, tā de jìyìlì míngxiǎn shuāituì le.
→ Sau khi có tuổi, trí nhớ của ông ấy suy giảm rõ rệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...