Kho từ › hsk5-textbook › 账户

账户 /zhànghù/

HSK6 hsk5-textbook HSK
tài khoản (ngân hàng, mạng)
工资已经打到我的银行账户里了。 · Gōngzī yǐjīng dǎ dào wǒ de yínháng zhànghù li le.
→ Lương đã được chuyển vào tài khoản ngân hàng của tôi rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...