Kho từ › hsk6-textbook › 储蓄

储蓄 /chǔxù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiền tiết kiệm; (động) gửi tiết kiệm, để dành
他把多年的储蓄都用来给女儿交学费了。 · Tā bǎ duō nián de chǔxù dōu yònglái gěi nǚ'ér jiāo xuéfèi le.
→ Anh ấy dùng hết số tiền tiết kiệm bao năm để đóng học phí cho con gái.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...