Kho từ › hsk5-textbook › 贷款

贷款 /dàikuǎn/

HSK5 名/动 hsk5-textbook HSK
khoản vay, tiền vay; vay vốn, cho vay (ngân hàng)
他向银行贷款买了一套房子。 · Tā xiàng yínháng dàikuǎn mǎi le yí tào fángzi.
→ Anh ấy vay ngân hàng để mua một căn nhà.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...