Kho từ › hsk6-textbook › 基金

基金 /jījīn/

HSK5 hsk6-textbook HSK
quỹ, quỹ đầu tư (khoản tiền dành riêng cho một mục đích)
他每个月拿出一部分工资来买基金。 · Tā měi ge yuè náchū yí bùfen gōngzī lái mǎi jījīn.
→ Tháng nào anh ấy cũng trích một phần lương ra mua quỹ đầu tư.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...