Kho từ › hsk5-textbook › 股票

股票 /gǔpiào/

HSK6 hsk5-textbook HSK
cổ phiếu
最近股票跌得厉害,他损失了不少钱。 · Zuìjìn gǔpiào diē de lìhai, tā sǔnshī le bù shǎo qián.
→ Dạo này cổ phiếu rớt giá mạnh, anh ta lỗ khá nhiều tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...