Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 经济增长

经济增长 /jīngjì zēngzhǎng/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
tăng trưởng kinh tế
中国连续多年保持了高速经济增长。 · Zhōngguó liánxù duō nián bǎochí le gāosù jīngjì zēngzhǎng.
→ Trung Quốc đã duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao liên tục trong nhiều năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...