Kho từ › hsk4-textbook-b15 › 赔偿

赔偿 /péicháng/

HSK5 hsk4-textbook-b15 HSK
đền bù, bồi thường
我会赔偿你的损失。 · Wǒ huì péicháng nǐ de sǔnshī.
→ Tôi sẽ đền bù tổn thất cho bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...