Kho từ › hsk5-textbook › 利润

利润 /lìrùn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
lợi nhuận, lãi
这家小店利润不高,但生意很稳定。 · Zhè jiā xiǎo diàn lìrùn bù gāo, dàn shēngyi hěn wěndìng.
→ Cửa hàng nhỏ này lợi nhuận không cao nhưng buôn bán rất ổn định.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...