Kho từ › hsk6-textbook › 补贴

补贴 /bǔtiē/

HSK5 hsk6-textbook HSK
khoản trợ cấp, phụ cấp; (động) trợ cấp, bù thêm tiền cho
公司每月给外地员工发放住房补贴。 · Gōngsī měi yuè gěi wàidì yuángōng fāfàng zhùfáng bǔtiē.
→ Mỗi tháng công ty đều phát phụ cấp nhà ở cho nhân viên ở xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...