Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 数字经济

数字经济 /shùzì jīngjì/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
kinh tế số, kinh tế kỹ thuật số
数字经济已成为中国新的经济增长引擎。 · Shùzì jīngjì yǐ chéngwéi Zhōngguó xīn de jīngjì zēngzhǎng yǐngqíng.
→ Kinh tế số đã trở thành động cơ tăng trưởng kinh tế mới của Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...