| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tính cách
他的性格跟我不一样。
Tính cách của anh ấy khác tôi. |
— | |
| 动 |
kiên trì, duy trì
减肥要坚持。
Giảm cân phải kiên trì. |
— | |
| 形 |
đau lòng, tổn thương
她被他骂得很伤心。
Cô ấy bị anh ta mắng đến rất đau lòng. |
— | |
| 名 |
tình cảm
他们的感情很好。
Tình cảm của họ rất tốt. |
— | |
| 形 |
hồi hộp, căng thẳng
别紧张,放松点。
Đừng căng thẳng, thư giãn chút. |
— | |
| 动 |
sợ hãi
我不害怕困难。
Tôi không sợ khó khăn. |
— | |
| 形 |
chủ động
他主动帮我学习汉语。
Anh ấy chủ động giúp tôi học tiếng Trung. |
— | |
| 名 |
tài năng, năng lực
他有音乐才能。
Anh ấy có tài năng âm nhạc. |
— | |
| 形 |
sâu sắc
这本书给我留下深刻印象。
Cuốn sách này để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc. |
— | |
| 名 |
áp lực, sức ép
工作压力太大了。
Áp lực công việc lớn quá. |
— | |
| 名/动 |
quyết tâm
我下定决心一定要成功。
Tôi quyết tâm phải thành công. |
— | |
| 形/动/名 |
phiền phức, rắc rối
这件事很麻烦。
Việc này rất phiền phức. |
— | |
| 动/名 |
thể nghiệm, cảm nhận sâu
我对这件事有很深的体会。
Tôi có cảm nhận rất sâu sắc về việc này. |
— | |
| 形 |
tích cực
他对工作很积极。
Anh ấy rất tích cực với công việc. |
— | |
| 形/名 |
hạnh phúc
和你在一起,我觉得很幸福。
Được ở bên anh, em thấy thật hạnh phúc. |
— | |
| 动 |
tràn đầy, chứa đầy
他的眼睛里充满了希望。
Trong mắt anh ấy tràn đầy hy vọng. |
— | |
| 名 |
lòng yêu thương, tấm lòng nhân ái
他是一个很有爱心的人。
Anh ấy là một người rất có tấm lòng nhân ái. |
— | |
| 动 |
đối diện, đối mặt
要勇敢面对失败。
Phải dũng cảm đối mặt với thất bại. |
— | |
| 动 |
khắc phục, vượt qua
他终于克服了困难。
Cuối cùng anh ấy đã vượt qua được khó khăn. |
— | |
| 形 |
thân thiết, gần gũi
她说话的语气特别亲切。
Giọng nói của cô ấy đặc biệt gần gũi. |
— | |
| 形 |
lạc quan
我对未来很乐观。
Tôi rất lạc quan về tương lai. |
— | |
| 形/动 |
cởi mở, mở cửa
中国坚持改革开放政策。
Trung Quốc kiên trì chính sách cải cách mở cửa. |
— | |
| 名 |
nội tâm, trong lòng
重新审视自己的内心,才能发现真正需要的是什么。
Chỉ khi nhìn nhận lại nội tâm mình, mới có thể phát hiện ra thực sự cần gì. |
— | |
| 动/名 |
cảm nhận, cảm giác
何不放下手机,去感受阳光与微风带来的真实快乐?
Sao không đặt điện thoại xuống, đi cảm nhận niềm vui thực sự mà ánh nắng và làn gió mang lại? |
— | |
| 名 |
động lực, sức thúc đẩy
挑战和压力有时反而是推动我们前进的动力。
Thách thức và áp lực đôi khi lại là động lực thúc đẩy chúng ta tiến lên. |
— | |
| 名/动 |
thử thách, thử luyện
疫情是对每个人意志力和适应能力的巨大考验。
Dịch bệnh là thử thách lớn lao đối với ý chí và khả năng thích nghi của mỗi người. |
— | |
| 动/形 |
thỏa mãn, mãn nguyện
能帮助到别人,他感到由衷的满足。
Có thể giúp ích được cho người khác, anh ấy cảm thấy sự thỏa mãn từ tận đáy lòng. |
— | |
| 名 |
tinh thần, tâm hồn
精神上的富足才是真正意义上的幸福。
Sự sung túc về tinh thần mới thực sự là hạnh phúc theo nghĩa đích thực. |
— | |
| 名 |
tình cảm, cảm xúc
对故乡的情感,是许多移民文化认同中最难割舍的一部分。
Tình cảm với quê hương là phần khó dứt bỏ nhất trong nhận thức văn hóa của nhiều người di cư. |
— | |
| 形 |
kỳ lạ, lạ lùng; thấy lạ
真奇怪,我的手机怎么不见了?
Lạ thật, điện thoại của tôi sao lại biến mất nhỉ? |
— | |
| 名 |
ưu điểm, điểm mạnh, mặt tốt
他最大的优点是很有耐心。
Ưu điểm lớn nhất của anh ấy là rất kiên nhẫn. |
— | |
| 名 |
khuyết điểm, nhược điểm
每个人都有自己的优点和缺点。
Ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm của mình. |
— | |
| 名 |
cá tính, tính cách riêng
这个孩子很有个性,从不随便听别人的话。
Đứa trẻ này rất có cá tính, không bao giờ nghe theo người khác một cách tùy tiện. |
— | |
| 形 |
mãnh liệt, mạnh mẽ, gay gắt, kịch liệt
他强烈反对这个不合理的决定。
Anh ấy phản đối kịch liệt quyết định vô lý này. |
— | |
| 动 |
yêu tha thiết, hết lòng yêu (công việc, cuộc sống, quê hương)
他非常热爱自己的工作,从来不觉得辛苦。
Anh ấy rất yêu công việc của mình, chưa bao giờ thấy vất vả. |
— | |
| 名 |
số phận, vận mệnh
我相信命运掌握在自己手中。
Tôi tin số phận nằm trong tay chính mình. |
— | |
| 形 |
may mắn; vận may
能遇到这么好的老师,我觉得自己很幸运。
Gặp được người thầy tốt như vậy, tôi thấy mình rất may mắn. |
— | |
| 形 |
đau khổ, đau đớn; nỗi đau khổ
失去亲人的痛苦,只有经历过的人才明白。
Nỗi đau khổ khi mất người thân, chỉ ai từng trải qua mới hiểu được. |
— | |
| 形 |
nhiệt liệt, sôi nổi, nồng nhiệt
大家热烈地讨论了这个方案,会议开到很晚。
Mọi người thảo luận sôi nổi về phương án này, cuộc họp kéo dài đến tận khuya. |
— | |
| 形 |
tò mò, hiếu kỳ
孩子们对什么都感到好奇。
Bọn trẻ cái gì cũng thấy tò mò. |
— | |
| 形 |
kiên cường, mạnh mẽ, vững vàng
遇到困难时,她总是很坚强。
Mỗi khi gặp khó khăn, cô ấy luôn rất kiên cường. |
— | |
| 形 |
đáng tin cậy, chắc chắn
这个消息来源可靠,你可以放心。
Nguồn tin này đáng tin cậy, cậu cứ yên tâm. |
— | |
| 形 |
kiên quyết, dứt khoát
他态度很坚决,一定要按原计划进行。
Thái độ của anh ấy rất kiên quyết, nhất định phải làm theo kế hoạch ban đầu. |
— | |
| 名 |
bản lĩnh, tài năng, năng lực (làm được việc gì)
只有真正的本领才能让你在职场上站稳脚跟。
Chỉ có bản lĩnh thật sự mới giúp bạn đứng vững nơi công sở. |
— | |
| 形 |
bất an, lo lắng không yên; áy náy, ngại ngùng
等结果的这几天,她心里很不安。
Mấy hôm chờ kết quả, trong lòng cô ấy rất bất an. |
— | |
| 名 |
khuyết điểm, tật xấu; hỏng hóc, trục trặc (của máy móc)
我这辆车又出毛病了,得送去修一修。
Xe của tôi lại trục trặc rồi, phải mang đi sửa thôi. |
— | |
| 形 |
tự giác, có ý thức (làm việc gì mà không cần ai nhắc)
孩子应该自觉完成作业,不用父母提醒。
Trẻ con nên tự giác làm xong bài tập, không cần bố mẹ nhắc. |
— | |
| 形 |
vui vẻ, vui sướng, hân hoan
节日的广场上到处都是欢乐的笑声。
Quảng trường ngày lễ đâu đâu cũng vang lên tiếng cười vui vẻ. |
— | |
| 名 |
bản lĩnh, tài cán, năng lực thực sự
光说不做可不行,有本事你就做给大家看看。
Chỉ nói mà không làm thì không được, có bản lĩnh thì làm cho mọi người xem đi. |
— | |
| 动/形 |
tự chủ, tự mình quyết định
父母应该让孩子学会自主安排时间。
Cha mẹ nên để con học cách tự chủ sắp xếp thời gian. |
— | |
| 名 |
sở trường, ưu điểm
|
— | |
| 形 |
cảm động, làm xúc động lòng người
|
— | |
| 名 |
nhược điểm, khuyết điểm
|
— | |
|
ha ha (tiếng cười)
|
— | ||
| 形/动 |
yên tĩnh, tĩnh lặng; im lặng
|
— | |
| 动 |
vui, vui vẻ; thích, vui thích
|
— | |
| 动 |
vô dụng, không có tác dụng
|
— | |
| 形 |
tốt đẹp, đẹp đẽ
|
— | |
| 形 |
mạnh, khỏe; giỏi
|
— | |
| 形 |
khéo léo; tình cờ, thật trùng hợp
|
— | |
| 名 |
tim; lòng, tâm ý
|
— |
Đang tải...