Kho từ › hsk5-textbook › 可靠

可靠 /kěkào/

HSK3 hsk5-textbook HSK
đáng tin cậy, chắc chắn
这个消息来源可靠,你可以放心。 · Zhège xiāoxi láiyuán kěkào, nǐ kěyǐ fàngxīn.
→ Nguồn tin này đáng tin cậy, cậu cứ yên tâm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...