Kho từ › hsk5-textbook › 幸运

幸运 /xìngyùn/

HSK3 tính từ / danh t hsk5-textbook HSK
may mắn; vận may
能遇到这么好的老师,我觉得自己很幸运。 · Néng yùdào zhème hǎo de lǎoshī, wǒ juéde zìjǐ hěn xìngyùn.
→ Gặp được người thầy tốt như vậy, tôi thấy mình rất may mắn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...