Kho từ › hsk5-textbook › 个性

个性 /gèxìng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
cá tính, tính cách riêng
这个孩子很有个性,从不随便听别人的话。 · Zhège háizi hěn yǒu gèxìng, cóng bù suíbiàn tīng biéren de huà.
→ Đứa trẻ này rất có cá tính, không bao giờ nghe theo người khác một cách tùy tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...