Kho từ › hsk5-textbook-b9 › 面对

面对 /miànduì/

HSK3 hsk5-textbook-b9 HSK
đối diện, đối mặt
要勇敢面对失败。 · Yào yǒnggǎn miànduì shībài.
→ Phải dũng cảm đối mặt với thất bại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...