Kho từ › hsk3-textbook-b19 › 感情

感情 /gǎnqíng/

HSK3 hsk3-textbook-b19 HSK
tình cảm
他们的感情很好。 · Tāmen de gǎnqíng hěn hǎo.
→ Tình cảm của họ rất tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...