坚持
jiānchí HSK3
Nghĩa
kiên trì, duy trì
动
“减肥要坚持。”
Jiǎnféi yào jiānchí.Giảm cân phải kiên trì.
Từ vựng HSK3
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“减肥要坚持。”
Jiǎnféi yào jiānchí.Giảm cân phải kiên trì.
Đang tải...