Kho từ › hsk3-textbook-b7 › 坚持

坚持 /jiānchí/

HSK3 hsk3-textbook-b7 HSK
kiên trì, duy trì
减肥要坚持。 · Jiǎnféi yào jiānchí.
→ Giảm cân phải kiên trì.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...