EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b7 › 坚持
坚持
/jiānchí/
HSK3
动
hsk3-textbook-b7
HSK
kiên trì, duy trì
减肥要坚持。 · Jiǎnféi yào jiānchí.
→ Giảm cân phải kiên trì.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
健身房
/jiànshēnfáng/
phòng tập gym
看起来
/kànqǐlái/
trông có vẻ, nhìn cứ như
油腻
/yóunì/
béo ngậy, nhiều dầu mỡ
甜
/tián/
ngọt
Có trong các bộ
📖
05. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
07. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
?️
HSK 3 — Bài 7: 我最近越来越胖了 (Gần đây tôi ngày càng béo lên)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 18: 我学会了包饺子 (Tôi đã học được cách gói sủi cảo)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 12: 即使下雨我也要去 (Dù trời mưa tôi cũng đi)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 14: 只要努力一定会成功 (Chỉ cần cố gắng nhất định sẽ thành công)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 4: 多听多说就会进步 (Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ)
HSK 4 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...