Kho từ › hsk6-textbook-b27 › 动力

动力 /dònglì/

HSK3 hsk6-textbook-b27 HSK
động lực, sức thúc đẩy
挑战和压力有时反而是推动我们前进的动力。 · Tiǎozhàn hé yālì yǒushí fǎn'ér shì tuīdòng wǒmen qiánjìn de dònglì.
→ Thách thức và áp lực đôi khi lại là động lực thúc đẩy chúng ta tiến lên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...