Kho từ › hsk4-textbook-b14 › 积极

积极 /jījí/

HSK3 hsk4-textbook-b14 HSK
tích cực
他对工作很积极。 · Tā duì gōngzuò hěn jījí.
→ Anh ấy rất tích cực với công việc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...