Kho từ › hsk5-textbook › 毛病

毛病 /máobìng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
khuyết điểm, tật xấu; hỏng hóc, trục trặc (của máy móc)
我这辆车又出毛病了,得送去修一修。 · Wǒ zhè liàng chē yòu chū máobìng le, děi sòng qù xiū yi xiū.
→ Xe của tôi lại trục trặc rồi, phải mang đi sửa thôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...