EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b4 › 主动
主动
/zhǔdòng/
HSK3
形
hsk4-textbook-b4
HSK
chủ động
他主动帮我学习汉语。 · Tā zhǔdòng bāng wǒ xuéxí Hànyǔ.
→ Anh ấy chủ động giúp tôi học tiếng Trung.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
进步
/jìnbù/
tiến bộ
总结
/zǒngjié/
tổng kết, đúc kết
标准
/biāozhǔn/
chuẩn, tiêu chuẩn
Có trong các bộ
📖
05. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
07. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 18: 我学会了包饺子 (Tôi đã học được cách gói sủi cảo)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 4 — Bài 4: 多听多说就会进步 (Nghe nhiều nói nhiều sẽ tiến bộ)
HSK 4 · Chính thức
???
HSK 4 — Bài 8: 我们应该多陪陪父母 (Chúng ta nên dành thời gian bên bố mẹ)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 1: 爱的细节 (Những chi tiết của tình yêu)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 10: 你好,陌生人 (Xin chào, người lạ)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...