Kho từ › hsk4-textbook-b4 › 主动

主动 /zhǔdòng/

HSK3 hsk4-textbook-b4 HSK
chủ động
他主动帮我学习汉语。 · Tā zhǔdòng bāng wǒ xuéxí Hànyǔ.
→ Anh ấy chủ động giúp tôi học tiếng Trung.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...