Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 亲切

亲切 /qīnqiè/

HSK3 hsk5-textbook-b11 HSK
thân thiết, gần gũi
她说话的语气特别亲切。 · Tā shuōhuà de yǔqì tèbié qīnqiè.
→ Giọng nói của cô ấy đặc biệt gần gũi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...