Kho từ › hsk5-textbook › 好奇

好奇 /hàoqí/

HSK3 hsk5-textbook HSK
tò mò, hiếu kỳ
孩子们对什么都感到好奇。 · Háizimen duì shénme dōu gǎndào hàoqí.
→ Bọn trẻ cái gì cũng thấy tò mò.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...