Kho từ › hsk5-textbook › 热烈

热烈 /rèliè/

HSK3 hsk5-textbook HSK
nhiệt liệt, sôi nổi, nồng nhiệt
大家热烈地讨论了这个方案,会议开到很晚。 · Dàjiā rèliè de tǎolùn le zhège fāng'àn, huìyì kāi dào hěn wǎn.
→ Mọi người thảo luận sôi nổi về phương án này, cuộc họp kéo dài đến tận khuya.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...