Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 充满

充满 /chōngmǎn/

HSK3 hsk5-textbook-b3 HSK
tràn đầy, chứa đầy
他的眼睛里充满了希望。 · Tā de yǎnjīng lǐ chōngmǎn le xīwàng.
→ Trong mắt anh ấy tràn đầy hy vọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...