Kho từ › hsk5-textbook › 本领

本领 /běnlǐng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
bản lĩnh, tài năng, năng lực (làm được việc gì)
只有真正的本领才能让你在职场上站稳脚跟。 · Zhǐyǒu zhēnzhèng de běnlǐng cái néng ràng nǐ zài zhíchǎng shàng zhàn wěn jiǎogēn.
→ Chỉ có bản lĩnh thật sự mới giúp bạn đứng vững nơi công sở.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...