Kho từ › hsk4-textbook › 缺点

缺点 /quēdiǎn/

HSK3 hsk4-textbook HSK
khuyết điểm, nhược điểm
每个人都有自己的优点和缺点。 · Měi ge rén dōu yǒu zìjǐ de yōudiǎn hé quēdiǎn.
→ Ai cũng có ưu điểm và khuyết điểm của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...