EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk4-textbook-b6 › 压力
压力
/yālì/
HSK3
名
hsk4-textbook-b6
HSK
áp lực, sức ép
工作压力太大了。 · Gōngzuò yālì tài dà le.
→ Áp lực công việc lớn quá.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
总是
/zǒngshì/
luôn, lúc nào cũng
困
/kùn/
buồn ngủ
咖啡
/kāfēi/
cà phê
调整
/tiáozhěng/
điều chỉnh
Có trong các bộ
📖
05. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
07. Tính cách, cảm xúc
HSK 3 · Chính thức
📖
09. Tính cách, cảm xúc
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 16: 我听说有的熊猫出国了 (Tôi nghe nói có những chú gấu trúc đã ra nước ngoài)
HSK 3 · Chính thức
✈️
HSK 4 — Bài 6: 经常坐飞机让我觉得很累 (Thường xuyên đi máy bay làm tôi mệt)
HSK 4 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 12: 你怎么这么有信心? (Sao bạn lại tự tin thế?)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 15: 谁来照顾外婆? (Ai sẽ chăm sóc bà ngoại?)
HSK 5 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 17: 微博妈妈 (Bà mẹ Weibo — Nuôi con thời mạng xã hội)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...