Kho từ › hsk4-textbook-b6 › 压力

压力 /yālì/

HSK3 hsk4-textbook-b6 HSK
áp lực, sức ép
工作压力太大了。 · Gōngzuò yālì tài dà le.
→ Áp lực công việc lớn quá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...